|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất
|
50a
|
Thi thử HSG 9 |
800p |
24% |
131
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn
|
49d
|
Thi thử HSG 9 |
1900p |
4% |
15
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất
|
49c
|
Thi thử HSG 9 |
1600p |
14% |
34
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
|
49b
|
Thi thử HSG 9 |
1400p |
11% |
62
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
|
49a
|
Thi thử HSG 9 |
1200p |
6% |
42
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Lì xì
|
54e
|
Thi thử HSG 9 |
2200 |
1% |
3
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
|
54c
|
Thi thử HSG 9 |
1300 |
19% |
64
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
|
54b
|
Thi thử HSG 9 |
900 |
39% |
148
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
|
54a
|
Thi thử HSG 9 |
800 |
61% |
207
|
|
Dãy giống nhau
|
samearray
|
Thi thử HSG 9 |
1500p |
20% |
1
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba
|
55a
|
Thi thử HSG 9 |
1200p |
14% |
66
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
|
55b
|
Thi thử HSG 9 |
1400p |
14% |
49
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số
|
55c
|
Thi thử HSG 9 |
1500p |
8% |
13
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Sinh số
|
55d
|
Thi thử HSG 9 |
1700p |
9% |
9
|
|
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xếp bi
|
55e
|
Thi thử HSG 9 |
2000p |
6% |
11
|
|
Bedan Contest #04 - C - Tiền lì xì
|
46c
|
Bedan Contest |
1600p |
27% |
7
|
|
Bedan Contest #04 - B - Trang trí nhà cửa
|
46b
|
Bedan Contest |
1000p |
12% |
8
|
|
Bedan Contest #04 - A - Trò chơi
|
46a
|
Bedan Contest |
1700p |
25% |
11
|
|
A cộng B
|
januaryfools
|
Uncategorized |
0p |
68% |
83
|
|
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024)
|
edu023e
|
TLE Contest |
2000p |
16% |
26
|
|
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
|
edu023d
|
Uncategorized |
1800 |
8% |
38
|
|
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
|
edu023c
|
TLE Contest |
1200p |
19% |
96
|
|
Ước chung (HSG9 HN 2024)
|
edu023b
|
Đề thi |
900p |
16% |
178
|
|
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
|
edu023a
|
Đề thi |
800p |
32% |
229
|
|
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024)
|
edu022c
|
Đề thi |
1300p |
31% |
33
|
|
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
|
edu022b
|
Đề thi |
900p |
18% |
33
|
|
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
|
edu022a
|
Đề thi |
800p |
30% |
61
|
|
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
|
edu021c
|
Đề thi |
1400p |
14% |
32
|
|
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
|
edu021b
|
Đề thi |
900p |
34% |
86
|
|
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024)
|
edu021a
|
Đề thi |
800p |
33% |
79
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - P - Xếp bi
|
47p
|
Uncategorized |
2000 |
18% |
1
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - O - Lại là biểu thức
|
47o
|
TLE Contest |
1400 |
28% |
9
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - N - Biểu thức cộng trừ
|
47n
|
Uncategorized |
800 |
52% |
45
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - M - Hình thang
|
47m
|
Uncategorized |
900 |
15% |
21
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - L - Cặp phân số kỳ diệu
|
47l
|
Uncategorized |
1600 |
44% |
10
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - K - Bộ ba đẹp
|
47k
|
Uncategorized |
1200 |
49% |
13
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - J - Duolingo
|
47j
|
TLE Contest |
800 |
59% |
47
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - I - Tích bằng nhau
|
47i
|
Uncategorized |
1500 |
13% |
17
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - H - Vẽ hình
|
47h
|
Uncategorized |
800 |
43% |
21
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - G - Dãy đẹp
|
47g
|
Uncategorized |
1700 |
14% |
2
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - F - Tìm n
|
47f
|
Uncategorized |
2200 |
0% |
0
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - E - Hai lần trung vị
|
47e
|
TLE Contest |
1900 |
10% |
4
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - D - Chuyển đổi hệ số
|
47d
|
TLE Contest |
1000 |
4% |
1
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - C - Tích chính phương
|
47c
|
Uncategorized |
1700 |
9% |
2
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - B - Sắp xếp
|
47b
|
TLE Contest |
1900 |
8% |
4
|
|
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số
|
47a
|
Uncategorized |
800 |
45% |
92
|
|
TLEOJ Contest #12 - 10 và 01
|
48a
|
TLE Contest |
800 |
0% |
0
|
|
Bedan Contest #03 - C - Đường tròn
|
44c
|
Bedan Contest |
1600p |
0% |
0
|
|
Bedan Contest #03 - B - Hộp kẹo
|
44b
|
Bedan Contest |
1900p |
100% |
3
|
|
Bedan Contest #03 - A - Bài tập
|
44a
|
Bedan Contest |
1100p |
0% |
0
|