• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

AliosPBC

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
SUMK (TS10 PTNK 2023)
vào 9:21 p.m. 21 Tháng 7, 2023
1500pp
weighted 100% (1500pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 4:01 p.m. 2 Tháng 6, 2023
1500pp
weighted 95% (1425pp)
99 / 100
TLE | C++17 (64)
CAKE (TS10 PTNK 2023)
vào 9:11 p.m. 19 Tháng 7, 2023
1485pp
weighted 90% (1340pp)
94 / 100
TLE | C++17 (64)
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 9:59 p.m. 22 Tháng 7, 2023
1410pp
weighted 86% (1209pp)
104 / 104
AC | C++17 (64)
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 9:39 p.m. 24 Tháng 7, 2023
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 10:21 a.m. 29 Tháng 7, 2023
1300pp
weighted 77% (1006pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 9:29 p.m. 28 Tháng 7, 2023
1300pp
weighted 74% (956pp)
110 / 110
AC | C++17 (64)
TLEoj Contest #04 - Sqrt++
vào 10:35 a.m. 5 Tháng 8, 2023
1200pp
weighted 70% (838pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 4:31 p.m. 2 Tháng 6, 2023
1200pp
weighted 66% (796pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 8:50 p.m. 28 Tháng 7, 2023
1100pp
weighted 63% (693pp)
Tải thêm...

TLE Contest (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Tích bằng 1 1000.0 / 1000.0
TLEoj Contest #04 - Sqrt++ 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (4688.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 693.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 819.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 476.0 / 1700.0

Đề thi (16495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1410.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
CAKE (TS10 PTNK 2023) 1485.0 / 1500.0
SUMK (TS10 PTNK 2023) 1500.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |