• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

BaoDat

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | CPP20
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 1:06 a.m. 22 Tháng 7, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
vào 12:39 a.m. 25 Tháng 5, 2024
1800pp
weighted 95% (1710pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 9:55 a.m. 24 Tháng 7, 2024
1600pp
weighted 90% (1444pp)
99 / 100
TLE | CPP20
CAKE (TS10 PTNK 2023)
vào 12:07 p.m. 31 Tháng 7, 2024
1485pp
weighted 86% (1273pp)
100 / 100
AC | CPP20
Mật mã kho báu (TS10 QNi 2023)
vào 9:56 a.m. 24 Tháng 7, 2024
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEOJ Contest #15 - Số miền
vào 10:25 a.m. 4 Tháng 7, 2024
1300pp
weighted 77% (1006pp)
100 / 100
AC | CPP20
MARBLE (TS10 PTNK 2023)
vào 6:24 p.m. 16 Tháng 4, 2024
1100pp
weighted 74% (809pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa
vào 10:57 p.m. 16 Tháng 4, 2024
1000pp
weighted 70% (698pp)
83 / 100
TLE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 10:04 p.m. 15 Tháng 4, 2024
996pp
weighted 66% (661pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 9:54 a.m. 24 Tháng 7, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (2710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 996.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 14.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0

TLE Contest (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 240.0 / 1200.0

TLE-oj Cup (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã kho báu (TS10 QNi 2023) 1400.0 / 1400.0

Uncategorized (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ Contest #15 - Số miền 1300.0 / 1300.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 1000.0 / 1000.0
Thử thách robot (HSG9 HN 2024) 1800.0 / 1800.0

Đề thi (10090.0 điểm)

Bài tập Điểm
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
CAKE (TS10 PTNK 2023) 1485.0 / 1500.0
SUMK (TS10 PTNK 2023) 705.0 / 1500.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |