• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

ChuHoang2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++11
TLE-oj Cup Round 2 - GCD phân biệt
vào 12:59 p.m. 4 Tháng 9, 2023
1600pp
weighted 100% (1600pp)
100 / 100
AC | C++11
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 6:09 p.m. 2 Tháng 9, 2023
1500pp
weighted 95% (1425pp)
69 / 100
WA | C++11
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 6:30 p.m. 30 Tháng 5, 2023
1035pp
weighted 90% (934pp)
100 / 100
AC | CPP20
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M
vào 9:07 p.m. 4 Tháng 6, 2023
1000pp
weighted 86% (857pp)
100 / 100
AC | CPP20
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một
vào 9:50 a.m. 10 Tháng 7, 2023
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | C++11
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 7:52 p.m. 30 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
80 / 100
RTE | C++11
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 8:12 p.m. 3 Tháng 9, 2023
800pp
weighted 74% (588pp)
25 / 25
AC | C++11
TLEoj Contest #02 - Mon đi PQ
vào 10:50 p.m. 27 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++11
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 7:28 p.m. 30 Tháng 5, 2023
800pp
weighted 66% (531pp)
40 / 100
TLE | CPP20
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất
vào 7:33 p.m. 2 Tháng 6, 2023
600pp
weighted 63% (378pp)
Tải thêm...

TLE Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #02 - Mon đi PQ 800.0 / 800.0

Uncategorized (7576.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bữa tiệc 560.0 / 800.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 600.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M 1000.0 / 1000.0
TLEoj Contest #02 - Nhảy về không (bản khó) 247.0 / 1900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD phân biệt 1600.0 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 3 - Tổng bằng không 42.5 / 1700.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 207.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 800.0 / 1000.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 120.0 / 1200.0

Đề thi (2799.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1035.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 53.846 / 1400.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 11.0 / 1100.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |