• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Doraemon_BD

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 12:15 a.m. 6 Tháng 3, 2024
1300pp
weighted 100% (1300pp)
84 / 100
RTE | CPP20
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 11:28 a.m. 15 Tháng 7, 2024
1260pp
weighted 95% (1197pp)
100 / 100
AC | CPP20
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 3:26 p.m. 15 Tháng 7, 2024
1200pp
weighted 90% (1083pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo
vào 8:46 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 86% (1029pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022)
vào 2:49 p.m. 15 Tháng 7, 2024
1100pp
weighted 81% (896pp)
78 / 100
TLE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 1:01 p.m. 14 Tháng 2, 2024
1092pp
weighted 77% (845pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số Mersenne (HSG9 NB 2023)
vào 1:41 a.m. 4 Tháng 3, 2024
1000pp
weighted 74% (735pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 8:47 p.m. 16 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 70% (698pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 6:31 p.m. 4 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 66% (597pp)
25 / 25
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 9:55 p.m. 17 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Bài cơ bản (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE Speedrun - Tích hai số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Căn bậc hai 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Chuỗi ký tự 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Ước chung nhỏ nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tích lớn nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Lũy thừa 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Xor 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Hình vuông 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Cộng trừ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Dãy số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Cộng không nhớ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Số lẻ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Chuỗi liên tiếp 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng các tích chữ số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Bảng nhân 800.0 / 800.0

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Học Sinh Giỏi (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
HSG 11 Bạc Liêu 2024 - Số nguyên tố vòng 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (10069.4 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 888.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 728.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 608.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 296.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1092.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 446.602 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 509.804 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

TLE Contest (3245.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #05 - Ăn ba tô cơm 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - J - Duolingo 800.0 / 800.0
Truy lùng vị trí 45.0 / 1500.0

Uncategorized (12360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 495.0 / 900.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - N - Biểu thức cộng trừ 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 590.0 / 1000.0
A cộng B 800.0 / 800.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1260.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 496.0 / 800.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 9.0 / 900.0

Đề thi (12116.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 816.0 / 1600.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |