• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

GTai4210

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++17 (64)
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 1:05 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
vào 11:28 p.m. 3 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 95% (1710pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 12:41 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 90% (1534pp)
93 / 100
TLE | C++17 (64)
CAKE (TS10 PTNK 2023)
vào 12:01 p.m. 6 Tháng 5, 2024
1395pp
weighted 86% (1196pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 12:14 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 81% (977pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 10:49 a.m. 22 Tháng 1, 2024
1200pp
weighted 77% (929pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
MARBLE (TS10 PTNK 2023)
vào 11:00 a.m. 7 Tháng 12, 2023
1100pp
weighted 74% (809pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 10:44 a.m. 12 Tháng 12, 2023
1000pp
weighted 70% (698pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 12:19 p.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 10:34 a.m. 22 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 504.0 / 1200.0

TLE Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) 600.0 / 2000.0

Uncategorized (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Thử thách robot (HSG9 HN 2024) 1800.0 / 1800.0

Đề thi (13040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
CAKE (TS10 PTNK 2023) 1395.0 / 1500.0
SUMK (TS10 PTNK 2023) 645.0 / 1500.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |