• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

HieuPhan

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

98 / 100
WA | CPP20
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 5:54 p.m. 3 Tháng 5, 2024
1568pp
weighted 100% (1568pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 4:11 p.m. 28 Tháng 1, 2024
1500pp
weighted 95% (1425pp)
100 / 100
AC | CPP20
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 9:55 p.m. 26 Tháng 1, 2024
1200pp
weighted 90% (1083pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 9:15 p.m. 27 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 11:36 p.m. 26 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
7 / 10
WA | CPP20
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 2:23 p.m. 5 Tháng 6, 2024
840pp
weighted 77% (650pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:51 a.m. 21 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:50 a.m. 21 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | CPP20
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 4:27 p.m. 28 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
30 / 30
AC | CPP20
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024)
vào 10:00 p.m. 27 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

TLE Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (6760.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 492.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1568.0 / 1600.0

Đề thi (4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 840.0 / 1200.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |