• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Jour

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương
vào 4:11 p.m. 29 Tháng 5, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | C++14
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Trung vị
vào 9:39 p.m. 4 Tháng 5, 2024
1800pp
weighted 95% (1710pp)
100 / 100
AC | C++03
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất
vào 10:00 a.m. 13 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 90% (1444pp)
80 / 100
RTE | C++11
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024)
vào 6:44 p.m. 6 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 86% (1372pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 9:09 p.m. 2 Tháng 5, 2024
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | C++03
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 1:09 p.m. 21 Tháng 3, 2024
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 11:29 p.m. 18 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 74% (1029pp)
90 / 100
TLE | C++03
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 12:56 p.m. 11 Tháng 2, 2023
1350pp
weighted 70% (943pp)
40 / 40
AC | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
vào 9:54 a.m. 20 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 66% (862pp)
100 / 100
AC | C++03
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals
vào 11:38 a.m. 15 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 63% (819pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (26423.8 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1056.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 1600.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 1083.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1148.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 656.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau 1152.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - O-matrix 247.573 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 966.337 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Bộ bốn Min Max 811.881 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 930.0 / 1500.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Sinh số 952.0 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xếp bi 920.0 / 2000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Thi thử TS10 (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Dãy cấp số cộng 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương 1800.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất 900.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Truy vấn trên đoạn 400.0 / 2000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - Chia dư K 1200.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - K ước chính phương 1200.0 / 1200.0

TLE Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) 1600.0 / 2000.0

TLE-oj Cup (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Trung vị 1800.0 / 1800.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Mua đồ chơi 1000.0 / 2000.0

Uncategorized (6110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Tập đoạn thẳng 400.0 / 2000.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Chú ếch và hòn đá 180.0 / 1500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1350.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Range Sum Queries 1080.0 / 1800.0

Đề thi (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |