• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

JustA

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++17 (64)
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 11:42 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 11:42 p.m. 5 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 95% (1615pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023)
vào 8:18 p.m. 2 Tháng 5, 2024
1600pp
weighted 90% (1444pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 7:17 p.m. 1 Tháng 5, 2024
1500pp
weighted 86% (1286pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Chứng khoán (OLP 30/4 2023)
vào 9:06 a.m. 12 Tháng 4, 2023
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Software (OLP 30/4 2023)
vào 6:57 p.m. 9 Tháng 4, 2023
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 12:43 a.m. 1 Tháng 5, 2024
1300pp
weighted 74% (956pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 12:22 a.m. 6 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 70% (838pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết
vào 6:14 a.m. 17 Tháng 5, 2023
1200pp
weighted 66% (796pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 11:42 p.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

TLE-oj Cup (2891.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba số đẹp 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 891.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết 1200.0 / 1200.0

Đề thi (15314.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (OLP 30/4 2023) 14.0 / 1400.0
Software (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023) 1600.0 / 1600.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |