• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Lily

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu
vào 10:13 p.m. 12 Tháng 3, 2024
1500pp
weighted 100% (1500pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 2:21 p.m. 24 Tháng 1, 2024
1400pp
weighted 95% (1330pp)
76 / 100
RTE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 9:17 p.m. 12 Tháng 2, 2024
1064pp
weighted 90% (960pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 12:07 a.m. 7 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
25 / 25
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 8:14 p.m. 17 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 9:45 p.m. 29 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 9:31 a.m. 23 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 74% (662pp)
71 / 100
TLE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 7:56 p.m. 12 Tháng 2, 2024
852pp
weighted 70% (595pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 11:58 p.m. 6 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
50 / 50
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 7:54 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (5419.2 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 852.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1064.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 176.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 399.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 427.184 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Uncategorized (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu 1500.0 / 1500.0

Đề thi (7796.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 496.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |