• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

LowkeyAD

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 8:12 a.m. 24 Tháng 1, 2024
1500pp
weighted 100% (1500pp)
73 / 100
WA | C++17 (64)
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 9:37 p.m. 24 Tháng 1, 2024
1241pp
weighted 95% (1179pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 9:05 a.m. 17 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 90% (1083pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 8:35 p.m. 22 Tháng 1, 2024
1200pp
weighted 86% (1029pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 8:51 p.m. 16 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 81% (815pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi
vào 9:38 a.m. 16 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 77% (774pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 12:25 p.m. 7 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 10:11 a.m. 25 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
50 / 50
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 2:06 p.m. 18 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 10:00 a.m. 25 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (4128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 128.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0

Uncategorized (4541.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1241.0 / 1700.0

Đề thi (3285.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 325.0 / 1300.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 360.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |