LucFr3
Phân tích điểm
79 / 100
TLE
|
CPP20
vào 10:28 a.m. 19 Tháng 3, 2024
weighted 100%
(1185pp)
79 / 100
WA
|
CPP20
vào 1:13 p.m. 15 Tháng 3, 2024
weighted 95%
(1051pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:46 a.m. 3 Tháng 4, 2024
weighted 90%
(993pp)
80 / 100
TLE
|
CPP20
vào 10:38 a.m. 28 Tháng 4, 2024
weighted 86%
(892pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 2:52 p.m. 15 Tháng 3, 2024
weighted 81%
(815pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:55 a.m. 3 Tháng 4, 2024
weighted 77%
(696pp)
64 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:58 a.m. 19 Tháng 3, 2024
weighted 74%
(612pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:38 a.m. 3 Tháng 4, 2024
weighted 70%
(559pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:42 a.m. 22 Tháng 3, 2024
weighted 66%
(531pp)
50 / 50
AC
|
CPP20
vào 9:30 a.m. 22 Tháng 3, 2024
weighted 63%
(504pp)
Thi thử HSG 9 (6491.0 điểm)
TLE Contest (570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TLEoj Contest #04 - Thao tác trên xâu | 570.0 / 1500.0 |
Uncategorized (6111.0 điểm)
Đề thi (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) | 1040.0 / 1300.0 |