LukaUru
Phân tích điểm
51 / 51
AC
|
CPP20
vào 9:32 p.m. 20 Tháng 2, 2024
weighted 100%
(2000pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:26 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 95%
(1900pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:16 p.m. 4 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(1805pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 11:53 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 86%
(1629pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 4:40 p.m. 1 Tháng 2, 2024
weighted 81%
(1466pp)
99 / 100
TLE
|
CPP20
vào 4:09 p.m. 21 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(1379pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 7:45 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(1176pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 11:04 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 70%
(1117pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 5:06 p.m. 20 Tháng 2, 2024
weighted 66%
(929pp)
86 / 100
WA
|
CPP20
vào 10:22 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 63%
(759pp)
Thi thử HSG 9 (13554.0 điểm)
TLE Contest (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG9 HN 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) | 2000.0 / 2000.0 |
Uncategorized (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 1200.0 / 1200.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Tập đoạn thẳng | 2000.0 / 2000.0 |
| Thử thách robot (HSG9 HN 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
Đề thi (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuê nhà (HSG9 BR 2024) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 900.0 / 900.0 |