Phân tích điểm
70 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:24 p.m. 11 Tháng 3, 2024
weighted 100%
(1050pp)
50 / 50
AC
|
CPP20
vào 1:33 p.m. 13 Tháng 3, 2024
weighted 95%
(760pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:37 p.m. 10 Tháng 3, 2024
weighted 90%
(722pp)
50 / 50
AC
|
CPP20
vào 8:27 p.m. 9 Tháng 3, 2024
weighted 86%
(686pp)
85 / 100
WA
|
CPP20
vào 1:53 p.m. 13 Tháng 3, 2024
weighted 77%
(526pp)
59 / 100
WA
|
CPP20
vào 1:36 p.m. 13 Tháng 3, 2024
weighted 74%
(390pp)
8 / 50
WA
|
CPP20
vào 1:40 p.m. 13 Tháng 3, 2024
weighted 66%
(85pp)
Thi thử HSG 9 (1728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc | 128.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser | 800.0 / 800.0 |
Uncategorized (2139.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tuổi | 0.69 / 0.69 |
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) | 1050.0 / 1500.0 |
| Số nguyên tố | 289.0 / 1700.0 |
Đề thi (2011.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (TS10 TH 2023) | 680.0 / 800.0 |
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 531.0 / 900.0 |