• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Mk

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

70 / 100
TLE | CPP20
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 8:24 p.m. 11 Tháng 3, 2024
1050pp
weighted 100% (1050pp)
50 / 50
AC | CPP20
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 1:33 p.m. 13 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 95% (760pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1...
vào 8:37 p.m. 10 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 90% (722pp)
50 / 50
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 8:27 p.m. 9 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 86% (686pp)
1 / 1
AC | CPP20
A cộng B
vào 8:11 p.m. 9 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
85 / 100
WA | CPP20
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 1:53 p.m. 13 Tháng 3, 2024
680pp
weighted 77% (526pp)
59 / 100
WA | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 1:36 p.m. 13 Tháng 3, 2024
531pp
weighted 74% (390pp)
17 / 100
TLE | CPP20
Số nguyên tố
vào 7:53 p.m. 10 Tháng 3, 2024
289pp
weighted 70% (202pp)
8 / 50
WA | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 1:40 p.m. 13 Tháng 3, 2024
128pp
weighted 66% (85pp)
500 / 500
AC | CPP20
Số tuổi
vào 11:28 p.m. 9 Tháng 3, 2024
1pp
weighted 63% (0.4pp)

Thi thử HSG 9 (1728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 128.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0

Uncategorized (2139.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số tuổi 0.69 / 0.69
A cộng B 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1050.0 / 1500.0
Số nguyên tố 289.0 / 1700.0

Đề thi (2011.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 680.0 / 800.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 531.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |