• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

NGUYEN2007_1

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn
vào 11:26 a.m. 22 Tháng 4, 2024
1900pp
weighted 100% (1900pp)
60 / 60
AC | PY3
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn (Python only)
vào 10:04 p.m. 23 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 95% (1520pp)
100 / 100
AC | C++11
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 4:33 p.m. 7 Tháng 7, 2024
1400pp
weighted 90% (1264pp)
100 / 100
AC | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 6:06 p.m. 6 Tháng 4, 2024
1400pp
weighted 86% (1200pp)
100 / 100
AC | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 9:55 p.m. 18 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 81% (1140pp)
80 / 80
AC | PY3
Python Basic Contest #01 - Tổng các tích (Python only)
vào 11:18 a.m. 8 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 11:18 a.m. 17 Tháng 3, 2024
1300pp
weighted 74% (956pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Bộ ba số (THTB ĐN 2023)
vào 10:55 a.m. 17 Tháng 3, 2024
1300pp
weighted 70% (908pp)
100 / 100
AC | PY3
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 11:00 a.m. 27 Tháng 1, 2024
1300pp
weighted 66% (862pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Rút tiền (THTB ĐN 2023)
vào 9:47 p.m. 3 Tháng 3, 2024
1200pp
weighted 63% (756pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (2369.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #01 - A - Cặp số Fibo 366.667 / 1100.0
Bedan Contest #04 - A - Trò chơi 1003.0 / 1700.0
Bedan Contest #04 - B - Trang trí nhà cửa 1000.0 / 1000.0

Python Basic (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python Basic Contest #01 - Tổng các tích (Python only) 1400.0 / 1400.0
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn (Python only) 1600.0 / 1600.0

Thi thử HSG 9 (11499.4 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 900.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 1900.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 980.392 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 990.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 84.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 45.0 / 1500.0

TLE Contest (3120.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Tích bằng 1 370.0 / 1000.0
TLEoj Contest #04 - Thao tác trên xâu 30.0 / 1500.0
TLEoj Contest #05 - Ăn ba tô cơm 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #05 - Đếm số có k ước 840.0 / 2100.0
TLEoj Contest #05 - Tích chính phương 280.0 / 1400.0

TLE-oj Cup (1934.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
TLEoj Cup Final Day 2 - Cầu thang 170.0 / 1700.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Trung vị 864.0 / 1800.0

Uncategorized (5836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 666.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1050.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 990.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 120.0 / 1200.0

Đề thi (20968.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (OLP 30/4 2023) 994.0 / 1400.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 570.0 / 1500.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1140.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 630.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 143.0 / 1100.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 891.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 1300.0 / 1300.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |