• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Nam932009

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 9:31 p.m. 6 Tháng 4, 2024
1500pp
weighted 100% (1500pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 10:51 p.m. 17 Tháng 4, 2024
1300pp
weighted 95% (1235pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 4:30 p.m. 14 Tháng 3, 2024
1300pp
weighted 90% (1173pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Rút tiền (THTB ĐN 2023)
vào 4:13 p.m. 2 Tháng 5, 2024
1200pp
weighted 86% (1029pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022)
vào 9:30 p.m. 31 Tháng 3, 2024
1100pp
weighted 81% (896pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 8:20 p.m. 7 Tháng 4, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Dãy con (HSG9 NB 2023)
vào 10:01 p.m. 27 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 10:30 p.m. 23 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
99 / 100
TLE | C++17 (64)
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023)
vào 3:54 p.m. 21 Tháng 3, 2024
891pp
weighted 66% (591pp)
66 / 100
TLE | C++17 (64)
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023)
vào 8:16 p.m. 22 Tháng 3, 2024
858pp
weighted 63% (541pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (4315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 756.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 160.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 800.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 156.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 798.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 45.0 / 1500.0

Uncategorized (10048.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 850.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 858.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 20.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 120.0 / 1200.0

Đề thi (12160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 891.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 13.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 690.0 / 1000.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 336.0 / 1400.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 792.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 1300.0 / 1300.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 738.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |