• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

NamAvocado

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

91 / 100
TLE | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương
vào 2:13 p.m. 29 Tháng 5, 2024
1638pp
weighted 100% (1638pp)
86 / 100
TLE | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau
vào 10:14 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1548pp
weighted 95% (1471pp)
100 / 100
AC | C++11
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 4:20 p.m. 16 Tháng 12, 2023
1500pp
weighted 90% (1354pp)
100 / 100
AC | C++11
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 1:30 a.m. 14 Tháng 1, 2024
1400pp
weighted 86% (1200pp)
100 / 100
AC | C++11
TLEOJ Contest #15 - Số miền
vào 9:21 p.m. 22 Tháng 6, 2024
1300pp
weighted 81% (1059pp)
48 / 60
RTE | C++11
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn
vào 10:11 p.m. 13 Tháng 10, 2023
1280pp
weighted 77% (990pp)
30 / 50
RTE | C++11
TLEoj Contest #05 - Đếm số có k ước
vào 10:39 p.m. 17 Tháng 10, 2023
1260pp
weighted 74% (926pp)
100 / 100
AC | C++11
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 9:00 a.m. 1 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 70% (838pp)
73 / 100
TLE | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 9:41 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1022pp
weighted 66% (678pp)
100 / 100
AC | C++11
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 12:06 p.m. 17 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 63% (630pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (1020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #01 - A - Cặp số Fibo 220.0 / 1100.0
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Python Basic (1280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn 1280.0 / 1600.0

Thi thử HSG 9 (11521.4 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 876.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 176.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 399.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 432.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1022.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau 1548.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 834.951 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 509.804 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 290.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 332.673 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Thi thử TS10 (3472.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho 3 160.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Cặp khác nhau 768.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Lại là cặp khác nhau 72.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương 1638.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất 720.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Chia hết 114.0 / 1900.0

TLE Contest (4826.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Tích bằng 1 10.0 / 1000.0
TLEoj Contest #05 - Đếm số có k ước 1260.0 / 2100.0
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng 220.0 / 1100.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Trò con bò 936.0 / 1200.0

Uncategorized (12870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M 990.0 / 1000.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
TLEOJ Contest #15 - Số miền 1300.0 / 1300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Đố vui tin học (HSG9 VT 2023) 480.0 / 1200.0

Đề thi (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |