• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Nguyen0k

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 10:39 p.m. 13 Tháng 3, 2023
1500pp
weighted 100% (1500pp)
96 / 100
TLE | C++14
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 8:13 a.m. 31 Tháng 5, 2023
1440pp
weighted 95% (1368pp)
94 / 100
RTE | C++14
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 2:34 p.m. 13 Tháng 3, 2023
1128pp
weighted 90% (1018pp)
100 / 100
AC | C++14
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 8:46 a.m. 1 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | C++14
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 9:54 a.m. 30 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | C++14
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố
vào 8:18 p.m. 11 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | C++14
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 1:04 p.m. 13 Tháng 3, 2023
900pp
weighted 74% (662pp)
80 / 100
TLE | C++14
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 9:20 a.m. 1 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++14
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023)
vào 8:09 a.m. 1 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | C++14
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 11:22 p.m. 29 Tháng 5, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

TLE-oj Cup (1712.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba số đẹp 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết 12.0 / 1200.0

Uncategorized (7028.0 điểm)

Bài tập Điểm
NỐI ĐIỂM ĐEN TRẮNG 200.0 / 200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1128.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 800.0 / 1000.0

Đề thi (5289.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1440.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 700.0 / 1400.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 649.0 / 1100.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |