• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

PhamPhuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

80 / 100
WA | CPP20
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 12:06 p.m. 1 Tháng 3, 2024
960pp
weighted 100% (960pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 10:58 a.m. 10 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 95% (855pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 6:46 p.m. 29 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
25 / 25
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 6:13 p.m. 29 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 11:41 a.m. 29 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
1 / 1
AC | CPP20
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số
vào 11:16 a.m. 10 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 7:21 p.m. 9 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend
vào 8:23 p.m. 29 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022)
vào 8:10 p.m. 29 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | CPP20
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023)
vào 7:57 p.m. 29 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0

TLE Contest (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 960.0 / 1200.0

Uncategorized (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0

Đề thi (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |