• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

PhamPhuongg

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

95 / 100
TLE | CPP20
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 3:02 p.m. 5 Tháng 5, 2024
1425pp
weighted 100% (1425pp)
104 / 104
AC | C++14
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 3:21 p.m. 5 Tháng 5, 2024
1400pp
weighted 95% (1330pp)
100 / 100
AC | C++14
TLEoj Contest #09 - Trò con bò
vào 9:10 p.m. 2 Tháng 10, 2023
1200pp
weighted 90% (1083pp)
50 / 50
AC | C++14
TLEoj Contest #08 - Số Sigma
vào 9:39 p.m. 22 Tháng 9, 2023
1200pp
weighted 86% (1029pp)
100 / 100
AC | C++14
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:22 p.m. 4 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 81% (896pp)
1 / 1
AC | C++14
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận
vào 9:56 p.m. 10 Tháng 7, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | C++14
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 9:32 p.m. 5 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++14
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 11:09 p.m. 3 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 70% (629pp)
91 / 100
TLE | C++14
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 10:29 p.m. 4 Tháng 6, 2023
819pp
weighted 66% (543pp)
31 / 31
AC | C++14
TLEoj Contest #09 - Tính tổng
vào 8:05 p.m. 2 Tháng 10, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

TLE Contest (7527.5 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #02 - Mon đi PQ 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận 900.0 / 900.0
TLEoj Contest #08 - Tích chữ số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #08 - Ước chung lũy thừa 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #08 - Số Sigma 1200.0 / 1200.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Trò con bò 1200.0 / 1200.0
TLEoj Contest #09 - Nhà cây 227.5 / 1750.0

Uncategorized (4212.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 693.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 819.0 / 900.0

Đề thi (7025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1425.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |