• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

SamTD

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 9:31 p.m. 27 Tháng 1, 2024
1300pp
weighted 100% (1300pp)
10 / 10
AC | CPP20
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 8:44 a.m. 12 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 95% (1140pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 4:17 p.m. 19 Tháng 9, 2023
1100pp
weighted 90% (993pp)
100 / 100
AC | CPP20
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 10:49 p.m. 29 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
10 / 10
AC | CPP20
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 10:07 a.m. 13 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 2:38 p.m. 6 Tháng 9, 2023
900pp
weighted 77% (696pp)
20 / 20
AC | CPP20
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức
vào 7:38 a.m. 14 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
50 / 50
AC | CPP20
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 7:35 a.m. 14 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 9:15 p.m. 13 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1...
vào 7:59 p.m. 13 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0

Uncategorized (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0

Đề thi (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |