• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Sherwin

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | PAS
Bedan Contest #04 - A - Trò chơi
vào 9:59 p.m. 14 Tháng 5, 2024
1700pp
weighted 100% (1700pp)
100 / 100
AC | PAS
Trò chơi (HSG9 VT 2023)
vào 4:14 p.m. 3 Tháng 6, 2024
1600pp
weighted 95% (1520pp)
100 / 100
AC | PAS
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 1:48 p.m. 22 Tháng 3, 2024
1500pp
weighted 90% (1354pp)
85 / 100
TLE | PAS
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xóa số
vào 10:55 p.m. 17 Tháng 5, 2024
1360pp
weighted 86% (1166pp)
89 / 100
TLE | PAS
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 1:27 p.m. 8 Tháng 3, 2024
1335pp
weighted 81% (1087pp)
100 / 100
AC | PAS
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023)
vào 11:06 p.m. 30 Tháng 6, 2024
1300pp
weighted 77% (1006pp)
40 / 40
AC | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
vào 6:14 p.m. 14 Tháng 5, 2024
1300pp
weighted 74% (956pp)
100 / 100
AC | PAS
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 6:47 p.m. 8 Tháng 3, 2024
1300pp
weighted 70% (908pp)
100 / 100
AC | PAS
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 11:45 a.m. 27 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 66% (862pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Rút tiền (THTB ĐN 2023)
vào 8:46 p.m. 4 Tháng 7, 2024
1200pp
weighted 63% (756pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #04 - A - Trò chơi 1700.0 / 1700.0

Thi thử HSG 9 (4201.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

TLE Contest (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận 900.0 / 900.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - J - Duolingo 800.0 / 800.0
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0

TLE-oj Cup (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xóa số 1360.0 / 1600.0

Uncategorized (23066.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bữa tiệc 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - N - Biểu thức cộng trừ 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 1000.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa 900.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD khác một 672.0 / 1600.0
A cộng B 800.0 / 800.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 870.0 / 1500.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 624.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1600.0 / 1600.0

Đề thi (16262.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 650.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 645.0 / 1500.0
Ký tự 62.0 / 200.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1335.0 / 1500.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 600.0 / 1000.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 770.0 / 1400.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 1300.0 / 1300.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |