• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

TATUAN

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 9:33 p.m. 12 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 100% (900pp)
69 / 100
TLE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 8:14 p.m. 12 Tháng 2, 2024
828pp
weighted 95% (787pp)
50 / 50
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 7:51 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 90% (722pp)
80 / 100
TLE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 8:07 p.m. 16 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 86% (686pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1...
vào 7:57 p.m. 14 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 7:06 p.m. 12 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
30 / 50
WA | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 10:04 p.m. 16 Tháng 2, 2024
480pp
weighted 74% (353pp)
37 / 100
RTE | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất
vào 8:42 p.m. 13 Tháng 2, 2024
296pp
weighted 70% (207pp)
25 / 100
WA | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi
vào 7:52 p.m. 15 Tháng 2, 2024
250pp
weighted 66% (166pp)
19 / 103
WA | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights
vào 9:46 p.m. 14 Tháng 2, 2024
184pp
weighted 63% (116pp)

Thi thử HSG 9 (4438.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 828.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 296.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 184.466 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 250.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 480.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 800.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0

Đề thi (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |