• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

TNBN

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++11
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023)
vào 10:04 p.m. 14 Tháng 6, 2023
1300pp
weighted 100% (1300pp)
100 / 100
AC | C++11
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 2:17 p.m. 14 Tháng 9, 2023
1200pp
weighted 95% (1140pp)
92 / 100
WA | C++11
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023)
vào 6:29 p.m. 27 Tháng 1, 2024
1196pp
weighted 90% (1079pp)
100 / 100
AC | C++11
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 7:48 a.m. 15 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 86% (943pp)
71 / 100
TLE | C++11
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 8:09 p.m. 16 Tháng 9, 2023
1065pp
weighted 81% (867pp)
100 / 100
AC | C++11
Số Mersenne (HSG9 NB 2023)
vào 10:18 a.m. 17 Tháng 9, 2023
1000pp
weighted 77% (774pp)
100 / 100
AC | C++14
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 2:06 p.m. 14 Tháng 9, 2023
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++11
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 7:16 p.m. 14 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 70% (629pp)
7 / 10
WA | C++11
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 7:28 p.m. 6 Tháng 6, 2024
840pp
weighted 66% (557pp)
50 / 50
AC | C++11
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 3:44 p.m. 27 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Uncategorized (8582.0 điểm)

Bài tập Điểm
Căn bậc B của A 480.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1065.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 517.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 1196.0 / 1300.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 624.0 / 1200.0

Đề thi (9645.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 132.0 / 1200.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 680.0 / 800.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi dãy (TS10 QT 2023) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 693.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 840.0 / 1200.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |