TRAN_KHAC_THANG123
Phân tích điểm
1 / 1
AC
|
CPP20
vào 7:40 p.m. 6 Tháng 8, 2024
weighted 95%
(760pp)
20 / 20
AC
|
CPP20
vào 11:28 a.m. 2 Tháng 7, 2024
weighted 90%
(722pp)
48 / 120
TLE
|
CPP20
vào 10:02 p.m. 1 Tháng 3, 2024
weighted 86%
(549pp)
50 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:31 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 81%
(489pp)
13 / 51
IR
|
PY3
vào 9:22 p.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(394pp)
24 / 100
IR
|
PY3
vào 9:13 a.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(247pp)
2 / 10
TLE
|
CPP20
vào 5:52 p.m. 7 Tháng 6, 2024
weighted 70%
(168pp)
4 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:19 p.m. 5 Tháng 4, 2024
weighted 66%
(27pp)
2 / 100
IR
|
PY3
vào 10:32 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 63%
(23pp)
Bài cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TLE Speedrun - Tổng các tích chữ số | 800.0 / 800.0 |
Bedan Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bedan Contest #05 - A - Biểu thức | 800.0 / 800.0 |
Thi thử HSG 9 (881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn | 336.0 / 1400.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau | 36.0 / 1800.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem | 509.804 / 2000.0 |
Uncategorized (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước | 640.0 / 1600.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 600.0 / 1200.0 |
| TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa | 40.0 / 1000.0 |
Đề thi (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) | 240.0 / 1200.0 |
| Từ vựng (TS10 ĐN 2024) | 900.0 / 900.0 |