• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Thanh22Ti

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

91 / 100
TLE | CPP20
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024)
vào 12:45 p.m. 24 Tháng 1, 2024
1820pp
weighted 100% (1820pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 8:25 a.m. 27 Tháng 7, 2023
1600pp
weighted 95% (1520pp)
100 / 100
AC | CPP20
Bảng số (DHBB 2023)
vào 5:00 p.m. 24 Tháng 7, 2023
1500pp
weighted 90% (1354pp)
100 / 100
AC | CPP20
Dữ liệu (DHBB 2023)
vào 12:11 p.m. 18 Tháng 7, 2023
1500pp
weighted 86% (1286pp)
100 / 100
AC | CPP20
Software (OLP 30/4 2023)
vào 3:17 p.m. 10 Tháng 4, 2023
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số cách đi quân mã (OLP 30/4 2023)
vào 2:51 p.m. 10 Tháng 4, 2023
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | CPP20
Bedan Contest #02 - A - Đếm số chia hết
vào 11:09 p.m. 2 Tháng 12, 2023
1300pp
weighted 74% (956pp)
3 / 3
AC | CPP20
TLEoj Contest #03 - Đảo ngược đoạn con
vào 9:15 p.m. 10 Tháng 7, 2023
1300pp
weighted 70% (908pp)
100 / 100
AC | CPP20
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 11:53 p.m. 23 Tháng 1, 2024
1200pp
weighted 66% (796pp)
4 / 4
AC | CPP20
TLEoj Contest #03 - Tam số
vào 9:58 p.m. 10 Tháng 7, 2023
1100pp
weighted 63% (693pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #02 - A - Đếm số chia hết 1300.0 / 1300.0

TLE Contest (8120.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Mảng xor 1000.0 / 1000.0
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận 900.0 / 900.0
TLEoj Contest #03 - Đảo ngược đoạn con 1300.0 / 1300.0
TLEoj Contest #03 - Tam số 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) 1820.0 / 2000.0

Đề thi (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cách đi quân mã (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (OLP 30/4 2023) 1400.0 / 1400.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0
Dữ liệu (DHBB 2023) 1500.0 / 1500.0
Bảng số (DHBB 2023) 1500.0 / 1500.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |