• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

Thinh2907210

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
vào 10:04 a.m. 24 Tháng 3, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | PY3
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 6:14 p.m. 21 Tháng 3, 2024
1200pp
weighted 95% (1140pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 8:27 p.m. 21 Tháng 3, 2024
1000pp
weighted 90% (902pp)
100 / 100
AC | PY3
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 11:27 a.m. 24 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | PY3
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 6:21 p.m. 21 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
50 / 50
AC | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 6:24 p.m. 24 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
50 / 50
AC | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 11:35 a.m. 24 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | PY3
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 1:25 p.m. 22 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
30 / 30
AC | PY3
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024)
vào 7:34 p.m. 21 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
50 / 50
AC | PY3
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 6:22 p.m. 21 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0

TLE Contest (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) 680.0 / 2000.0

Uncategorized (3005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 300.0 / 1200.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 105.0 / 1500.0
Thử thách robot (HSG9 HN 2024) 1800.0 / 1800.0

Đề thi (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |