VilleClaude
Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 12:36 p.m. 29 Tháng 5, 2024
weighted 100%
(2000pp)
101 / 101
AC
|
CPP20
vào 9:41 p.m. 15 Tháng 2, 2024
weighted 95%
(1900pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 4:17 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(1805pp)
10 / 10
AC
|
CPP20
vào 7:00 p.m. 4 Tháng 6, 2024
weighted 86%
(1543pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 6:21 p.m. 29 Tháng 5, 2024
weighted 81%
(1466pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:46 a.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(1393pp)
50 / 50
AC
|
CPP20
vào 8:51 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(1250pp)
30 / 30
AC
|
CPP20
vào 7:07 p.m. 22 Tháng 6, 2024
weighted 70%
(1117pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:24 a.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 66%
(1061pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:07 p.m. 18 Tháng 2, 2024
weighted 63%
(945pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Nhóm bài | Điểm |
|---|---|---|
| TLEOJ Cup 2024 - Ngày 6 - Truy vấn đồng xu | TLE-oj Cup | 1600 |
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất | Thi thử TS10 | 1800p |
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Truy vấn trên đoạn | Thi thử TS10 | 2000p |
| TLEOJ Contest #15 - SUMLCM | Uncategorized | 1600 |
| TLEOJ Contest #15 - Tree GCD | Uncategorized | 1300p |
Thi thử HSG 9 (29462.7 điểm)
Thi thử TS10 (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Truy vấn trên đoạn | 2000.0 / 2000.0 |
| Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - Chia dư K | 1200.0 / 1200.0 |
TLE Contest (5010.0 điểm)
Uncategorized (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 1200.0 / 1200.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Tập đoạn thẳng | 800.0 / 2000.0 |
| TLEOJ Contest #15 - SUMLCM | 1600.0 / 1600.0 |
Đề thi (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung tâm (TS10 ĐN 2024) | 1800.0 / 1800.0 |