Zan
Phân tích điểm
99 / 100
TLE
|
PY3
vào 3:53 p.m. 25 Tháng 1, 2024
weighted 100%
(1980pp)
88 / 100
TLE
|
PY3
vào 9:13 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 95%
(1505pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 5:35 a.m. 20 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(1083pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:05 a.m. 19 Tháng 2, 2024
weighted 86%
(1029pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào 1:56 p.m. 23 Tháng 1, 2024
weighted 81%
(977pp)
75 / 100
WA
|
PY3
vào 12:46 a.m. 15 Tháng 2, 2024
weighted 77%
(812pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:42 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(735pp)
103 / 103
AC
|
PY3
vào 8:59 p.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 70%
(698pp)
74 / 100
TLE
|
PY3
vào 7:30 p.m. 15 Tháng 2, 2024
weighted 66%
(638pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào 8:10 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 63%
(567pp)
Thi thử HSG 9 (12788.4 điểm)
TLE Contest (3180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG9 HN 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) | 1980.0 / 2000.0 |
Uncategorized (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 1200.0 / 1200.0 |
Đề thi (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 900.0 / 900.0 |