• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

acquylanhlung

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

40 / 40
AC | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng
vào 9:43 a.m. 18 Tháng 2, 2024
1300pp
weighted 100% (1300pp)
75 / 100
WA | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 4:53 p.m. 18 Tháng 2, 2024
1050pp
weighted 95% (998pp)
100 / 100
AC | PAS
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 10:25 p.m. 1 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
25 / 25
AC | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 8:42 a.m. 18 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
51 / 100
TLE | PAS
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 8:46 p.m. 1 Tháng 3, 2024
816pp
weighted 81% (665pp)
100 / 100
AC | PAS
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 8:30 p.m. 1 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
50 / 50
AC | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 9:39 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
57 / 100
TLE | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 9:11 p.m. 18 Tháng 2, 2024
798pp
weighted 70% (557pp)
36 / 100
TLE | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo
vào 4:32 p.m. 18 Tháng 2, 2024
432pp
weighted 66% (287pp)
7 / 100
WA | PAS
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba
vào 9:10 p.m. 18 Tháng 2, 2024
84pp
weighted 63% (53pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (5428.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 64.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 432.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1050.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 84.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 798.0 / 1400.0

Đề thi (2516.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 816.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |