• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

aeonary

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

95 / 100
TLE | C++17 (64)
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 9:34 a.m. 1 Tháng 6, 2023
1425pp
weighted 100% (1425pp)
83 / 100
WA | C++17 (64)
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 9:18 a.m. 19 Tháng 2, 2023
1245pp
weighted 95% (1183pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 2:59 p.m. 6 Tháng 4, 2023
1200pp
weighted 90% (1083pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 9:11 p.m. 13 Tháng 2, 2023
1200pp
weighted 86% (1029pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 7:33 p.m. 30 Tháng 5, 2024
1100pp
weighted 81% (896pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:38 p.m. 10 Tháng 2, 2023
1100pp
weighted 77% (851pp)
77 / 100
WA | C++17 (64)
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023)
vào 6:57 p.m. 16 Tháng 3, 2023
1001pp
weighted 74% (736pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 6:55 p.m. 16 Tháng 3, 2023
1000pp
weighted 70% (698pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 6:59 p.m. 16 Tháng 3, 2023
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 9:11 p.m. 13 Tháng 2, 2023
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Uncategorized (11415.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1245.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 629.0 / 1700.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 640.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 1001.0 / 1300.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0

Đề thi (2525.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1425.0 / 1500.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1100.0 / 1100.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |