• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

aminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 7:40 p.m. 20 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 100% (1500pp)
80 / 100
RTE | CPP20
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 8:03 p.m. 17 Tháng 2, 2024
1040pp
weighted 95% (988pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic
vào 9:02 p.m. 28 Tháng 5, 2024
1000pp
weighted 90% (902pp)
10 / 10
AC | CPP20
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 7:50 p.m. 4 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 2:51 p.m. 29 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 2:45 p.m. 22 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
7 / 10
WA | CPP20
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 8:16 p.m. 4 Tháng 6, 2024
840pp
weighted 74% (617pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...?
vào 8:39 p.m. 28 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Cặp khác nhau
vào 2:14 a.m. 28 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
10 / 10
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Dãy cấp số cộng
vào 10:21 p.m. 27 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (804.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 154.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 650.0 / 1000.0

Thi thử TS10 (4440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Dãy cấp số cộng 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho 3 720.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Cặp khác nhau 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Lại là cặp khác nhau 320.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic 1000.0 / 1000.0

Đề thi (8840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1040.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 840.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 360.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |