• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

anhkhoi2308

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 8:36 a.m. 11 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 100% (900pp)
20 / 20
AC | C++14
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức
vào 4:08 p.m. 14 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 95% (760pp)
100 / 100
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...?
vào 8:51 p.m. 4 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 90% (722pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 1:47 p.m. 13 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 86% (686pp)
100 / 100
AC | C++14
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023)
vào 8:30 a.m. 11 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
50 / 50
AC | C++14
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 11:32 a.m. 18 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
1 / 1
AC | C++14
A cộng B
vào 11:21 a.m. 18 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
50 / 50
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 8:15 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
85 / 100
TLE | C++14
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 10:24 a.m. 18 Tháng 2, 2024
765pp
weighted 66% (508pp)
4 / 10
TLE | C++14
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 9:03 p.m. 4 Tháng 6, 2024
360pp
weighted 63% (227pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (1673.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 72.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Thi thử TS10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0

Uncategorized (800.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số tuổi 0.69 / 0.69
A cộng B 800.0 / 800.0

Đề thi (3625.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 765.0 / 900.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 360.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |