• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

anhtuan_21

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++11
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa
vào 2:42 p.m. 5 Tháng 7, 2024
1000pp
weighted 100% (1000pp)
10 / 10
AC | C++11
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 9:41 p.m. 12 Tháng 7, 2024
900pp
weighted 95% (855pp)
100 / 100
AC | C++11
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 9:43 a.m. 12 Tháng 7, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
100 / 100
AC | C++11
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022)
vào 10:29 p.m. 12 Tháng 7, 2024
800pp
weighted 86% (686pp)
20 / 20
AC | C++11
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức
vào 8:42 p.m. 26 Tháng 6, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
50 / 100
TLE | C++11
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1
vào 10:17 p.m. 16 Tháng 7, 2024
700pp
weighted 77% (542pp)
58 / 100
TLE | C++11
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023)
vào 9:24 a.m. 7 Tháng 7, 2024
580pp
weighted 74% (426pp)
4 / 10
TLE | C++11
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 3:24 p.m. 6 Tháng 7, 2024
480pp
weighted 70% (335pp)
50 / 100
TLE | C++11
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa
vào 2:30 a.m. 6 Tháng 7, 2024
450pp
weighted 66% (299pp)
46 / 145
TLE | C++11
TLE-oj Cup Round 8 - Gcd về 0
vào 11:22 p.m. 8 Tháng 7, 2024
412pp
weighted 63% (260pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 128.0 / 800.0

TLE-oj Cup (1112.4 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 8 - Gcd về 0 412.414 / 1300.0
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1 700.0 / 1400.0

Uncategorized (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 1000.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa 450.0 / 900.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0

Đề thi (2860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 580.0 / 1000.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 480.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |