• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

buihuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

77 / 100
TLE | CPP20
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 3:53 p.m. 5 Tháng 3, 2024
1155pp
weighted 100% (1155pp)
100 / 100
AC | CPP20
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 2:45 p.m. 21 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 95% (855pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 8:27 p.m. 19 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
25 / 25
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 8:34 p.m. 17 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
56 / 100
WA | CPP20
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 5:36 a.m. 18 Tháng 12, 2023
896pp
weighted 81% (730pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 2:42 p.m. 21 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
50 / 50
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 8:55 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 4:56 a.m. 18 Tháng 12, 2023
800pp
weighted 70% (559pp)
51 / 100
RTE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 8:24 p.m. 12 Tháng 2, 2024
714pp
weighted 66% (474pp)
58 / 100
WA | CPP20
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023)
vào 12:27 a.m. 3 Tháng 11, 2023
580pp
weighted 63% (366pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (2974.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 714.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 420.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 140.0 / 1400.0

Đề thi (6710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1155.0 / 1500.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 279.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 896.0 / 1600.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 400.0 / 800.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 580.0 / 1000.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |