chipham2k9
Phân tích điểm
89 / 100
TLE
|
CPP20
vào 8:54 p.m. 12 Tháng 2, 2024
weighted 100%
(1068pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:11 p.m. 25 Tháng 1, 2024
weighted 95%
(855pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:12 p.m. 22 Tháng 1, 2024
weighted 90%
(812pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 6:51 p.m. 13 Tháng 1, 2024
weighted 86%
(772pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:56 p.m. 25 Tháng 1, 2024
weighted 81%
(652pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 9:21 p.m. 24 Tháng 1, 2024
weighted 77%
(619pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 8:39 p.m. 23 Tháng 1, 2024
weighted 74%
(588pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 3:44 p.m. 23 Tháng 1, 2024
weighted 70%
(559pp)
100 / 100
AC
|
CPP20
vào 10:30 p.m. 18 Tháng 1, 2024
weighted 66%
(531pp)
30 / 30
AC
|
CPP20
vào 3:55 p.m. 13 Tháng 1, 2024
weighted 63%
(504pp)
Thi thử HSG 9 (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi | 1068.0 / 1200.0 |
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất | 72.0 / 800.0 |
Uncategorized (2044.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một | 504.0 / 900.0 |
| Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Số Mersenne (HSG9 NB 2023) | 20.0 / 1000.0 |
| Dãy con (HSG9 NB 2023) | 720.0 / 900.0 |