• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

chipham2k9

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

89 / 100
TLE | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 8:54 p.m. 12 Tháng 2, 2024
1068pp
weighted 100% (1068pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 10:11 p.m. 25 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 95% (855pp)
100 / 100
AC | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 8:12 p.m. 22 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 6:51 p.m. 13 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | CPP20
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 9:56 p.m. 25 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tọa độ (TS10 QNi 2023)
vào 9:21 p.m. 24 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
100 / 100
AC | CPP20
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023)
vào 8:39 p.m. 23 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | CPP20
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 3:44 p.m. 23 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 10:30 p.m. 18 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
30 / 30
AC | CPP20
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024)
vào 3:55 p.m. 13 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (1140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1068.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 72.0 / 800.0

Uncategorized (2044.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 504.0 / 900.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 20.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 720.0 / 900.0

Đề thi (7763.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 423.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 640.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |