• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

cody

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++17 (64)
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 5:32 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 5:31 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 95% (1615pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 8:51 p.m. 26 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 90% (1354pp)
95 / 100
TLE | C++17 (64)
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 8:41 a.m. 8 Tháng 2, 2024
1425pp
weighted 86% (1222pp)
104 / 104
AC | C++17 (64)
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 8:44 a.m. 8 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 81% (1140pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 9:18 p.m. 6 Tháng 6, 2024
1300pp
weighted 77% (1006pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 5:30 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 74% (882pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 5:31 a.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 8:47 p.m. 26 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 8:29 a.m. 8 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (7324.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 816.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 882.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 16.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 8.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 182.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 32.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 145.631 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - O-matrix 660.194 / 1700.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 509.804 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 90.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Tập hợp điểm 767.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 15.842 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 800.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0

Uncategorized (8084.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 852.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 600.0 / 1000.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 432.0 / 1200.0

Đề thi (15148.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1425.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 423.0 / 900.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |