• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

danglamcao450

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 10:07 a.m. 26 Tháng 2, 2024
1200pp
weighted 100% (1200pp)
100 / 100
AC | C++14
Số Mersenne (HSG9 NB 2023)
vào 9:22 a.m. 26 Tháng 2, 2024
1000pp
weighted 95% (950pp)
25 / 25
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 11:07 p.m. 17 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
100 / 100
AC | C++14
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 3:39 p.m. 22 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
90 / 100
TLE | C++14
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 11:11 p.m. 22 Tháng 7, 2023
810pp
weighted 81% (660pp)
100 / 100
AC | C++14
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023)
vào 8:57 p.m. 27 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
100 / 100
AC | C++14
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 8:53 a.m. 26 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser
vào 8:08 p.m. 17 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
80 / 100
RTE | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước
vào 9:33 p.m. 16 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc
vào 8:44 p.m. 16 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (4530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 430.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 800.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0

Uncategorized (7514.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 784.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 720.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0

Đề thi (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |