• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

daotuankhoi09

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 10:46 p.m. 16 Tháng 1, 2024
1700pp
weighted 100% (1700pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt
vào 11:58 a.m. 14 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 95% (1520pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất
vào 4:33 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1600pp
weighted 90% (1444pp)
100 / 100
AC | CPP20
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 9:01 p.m. 11 Tháng 1, 2024
1500pp
weighted 86% (1286pp)
94 / 100
TLE | CPP20
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 11:29 p.m. 17 Tháng 1, 2024
1410pp
weighted 81% (1148pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 1:24 p.m. 19 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 77% (1083pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 8:55 p.m. 13 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 74% (1029pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn
vào 11:06 p.m. 12 Tháng 2, 2024
1400pp
weighted 70% (978pp)
104 / 104
AC | CPP20
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 11:46 p.m. 17 Tháng 1, 2024
1400pp
weighted 66% (929pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thuê nhà (HSG9 BR 2024)
vào 1:11 p.m. 13 Tháng 1, 2024
1400pp
weighted 63% (882pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (26362.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 1600.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 608.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau 1152.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Elementals 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Just a random problem 941.176 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Biến đổi 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Tập hợp điểm 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Bộ bốn Min Max 415.842 / 2000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Xâu con chung đối xứng 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 1200.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 1245.0 / 1500.0

TLE Contest (4008.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 8.0 / 800.0
TLEoj Contest #08 - Số Sigma 1200.0 / 1200.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - J - Duolingo 800.0 / 800.0
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - A - Tách số 800.0 / 800.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - N - Biểu thức cộng trừ 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 1200.0 / 1200.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1700.0 / 1700.0

Đề thi (12310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1410.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Thuê nhà (HSG9 BR 2024) 1400.0 / 1400.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 1300.0 / 1300.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |