• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

dicodedao

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++17 (64)
Thử thách robot (HSG9 HN 2024)
vào 6:01 a.m. 1 Tháng 3, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023)
vào 10:37 a.m. 14 Tháng 4, 2024
1600pp
weighted 95% (1520pp)
54 / 60
WA | PY3
Python Basic Contest #01 - Lưu trữ dữ liệu (Python only)
vào 10:06 p.m. 13 Tháng 10, 2023
1530pp
weighted 90% (1381pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023)
vào 9:51 a.m. 16 Tháng 4, 2024
1500pp
weighted 86% (1286pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023)
vào 9:48 a.m. 26 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 81% (1222pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022)
vào 1:01 a.m. 1 Tháng 2, 2024
1500pp
weighted 77% (1161pp)
54 / 60
TLE | PY3
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn (Python only)
vào 10:48 p.m. 13 Tháng 10, 2023
1440pp
weighted 74% (1059pp)
80 / 80
AC | C++17 (64)
Python Basic Contest #01 - Tổng các tích
vào 8:50 a.m. 17 Tháng 10, 2023
1400pp
weighted 70% (978pp)
85 / 100
TLE | C++11
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 3 - Lại là làm tròn xuống
vào 1:43 p.m. 21 Tháng 4, 2024
1360pp
weighted 66% (902pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023)
vào 11:38 p.m. 16 Tháng 4, 2024
1300pp
weighted 63% (819pp)
Tải thêm...

Python Basic (6210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python Basic Contest #01 - Tổng các tích (Python only) 560.0 / 1400.0
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn (Python only) 1440.0 / 1600.0
Python Basic Contest #01 - Lưu trữ dữ liệu (Python only) 1530.0 / 1700.0
Python Basic Contest #01 - Tổng các tích 1400.0 / 1400.0
Python Basic Contest #01 - Đếm số nguyên tố trên đoạn 1280.0 / 1600.0

Thi thử HSG 9 (2479.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1140.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Dãy đèn 924.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 16.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 399.0 / 1900.0

TLE Contest (1042.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng 242.0 / 1100.0

TLE-oj Cup (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 3 - Lại là làm tròn xuống 1360.0 / 1600.0

Uncategorized (18720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Six 800.0 / 800.0
Quốc tế thiếu nhi 2023 - One 800.0 / 800.0
Quốc tế thiếu nhi 2023 - Gift 675.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 585.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà 1200.0 / 1200.0
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu 540.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #02 - Ưóc chung lớn nhất khác một (bản khó) 855.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M 880.0 / 1000.0
Pre TS10 2023 #03 - Cặp số nguyên tố cùng nhau 300.0 / 1500.0
TLEoj Contest #02 - Nhảy về không (bản khó) 285.0 / 1900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1500.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 1100.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9 NA 2023) 1500.0 / 1500.0
Thử thách robot (HSG9 HN 2024) 1800.0 / 1800.0

Đề thi (11799.8 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 336.0 / 800.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB ĐN 2023) 650.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023) 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 795.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 53.846 / 1400.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 165.0 / 1100.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |