• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

du1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu
vào 10:13 p.m. 25 Tháng 11, 2023
1500pp
weighted 100% (1500pp)
100 / 100
AC | CPP20
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023)
vào 5:49 p.m. 10 Tháng 11, 2023
1500pp
weighted 95% (1425pp)
93 / 100
TLE | CPP20
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 12:19 p.m. 30 Tháng 5, 2023
1395pp
weighted 90% (1259pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng
vào 3:59 p.m. 26 Tháng 11, 2023
1100pp
weighted 86% (943pp)
100 / 100
AC | CPP20
MARBLE (TS10 PTNK 2023)
vào 3:04 p.m. 16 Tháng 6, 2023
1100pp
weighted 81% (896pp)
98 / 100
WA | CPP20
Không tương đồng (TS10 QT 2023)
vào 3:34 p.m. 16 Tháng 6, 2023
1078pp
weighted 77% (834pp)
60 / 100
WA | CPP20
Robocon (HSG12 QT 2023)
vào 9:03 p.m. 9 Tháng 11, 2023
1020pp
weighted 74% (750pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023)
vào 11:35 p.m. 10 Tháng 11, 2023
1000pp
weighted 70% (698pp)
25 / 25
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số
vào 10:09 p.m. 17 Tháng 2, 2024
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 3:53 p.m. 13 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 63% (567pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0

TLE Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng 1100.0 / 1100.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0

Uncategorized (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #02 - Trọng số của xâu 1500.0 / 1500.0
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023) 1500.0 / 1500.0

Đề thi (11393.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 800.0 / 800.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1395.0 / 1500.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 1100.0 / 1100.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 1078.0 / 1100.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Robocon (HSG12 QT 2023) 1020.0 / 1700.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |