• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

dustb

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

96 / 100
TLE | C++14
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 7:04 p.m. 31 Tháng 5, 2023
1440pp
weighted 100% (1440pp)
104 / 104
AC | C++14
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 10:21 a.m. 2 Tháng 6, 2023
1400pp
weighted 95% (1330pp)
100 / 100
AC | C++14
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố
vào 2:25 p.m. 1 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 90% (812pp)
100 / 100
AC | C++14
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 9:33 p.m. 31 Tháng 5, 2023
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | C++14
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend
vào 8:09 p.m. 5 Tháng 9, 2023
800pp
weighted 81% (652pp)
100 / 100
AC | C++14
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022)
vào 9:32 p.m. 16 Tháng 6, 2023
800pp
weighted 77% (619pp)
100 / 100
AC | C++14
Phần thưởng (TS10 TH 2023)
vào 7:14 p.m. 31 Tháng 5, 2023
800pp
weighted 74% (588pp)
60 / 100
WA | C++14
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất
vào 7:53 p.m. 2 Tháng 6, 2023
780pp
weighted 70% (545pp)
84 / 100
WA | C++14
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một
vào 7:33 p.m. 2 Tháng 6, 2023
756pp
weighted 66% (502pp)
40 / 100
TLE | C++14
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất
vào 7:55 p.m. 2 Tháng 6, 2023
600pp
weighted 63% (378pp)

TLE Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0

TLE-oj Cup (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0

Uncategorized (2936.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 756.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 780.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 600.0 / 1500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0

Đề thi (4540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1440.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |