giahuong2601
Phân tích điểm
88 / 100
TLE
|
PY3
vào 9:19 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 100%
(1584pp)
92 / 100
TLE
|
PY3
vào 3:34 p.m. 23 Tháng 1, 2024
weighted 95%
(787pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào 10:06 p.m. 17 Tháng 2, 2024
weighted 90%
(722pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào 8:10 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 86%
(686pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào 8:00 p.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 81%
(652pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào 8:25 p.m. 16 Tháng 2, 2024
weighted 74%
(441pp)
39 / 100
TLE
|
PY3
vào 9:38 p.m. 18 Tháng 2, 2024
weighted 70%
(381pp)
37 / 100
IR
|
PY3
vào 8:20 p.m. 13 Tháng 2, 2024
weighted 66%
(344pp)
40 / 103
WA
|
PY3
vào 8:32 p.m. 14 Tháng 2, 2024
weighted 63%
(245pp)
Thi thử HSG 9 (6695.2 điểm)
Uncategorized (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ | 600.0 / 1200.0 |
Đề thi (1628.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hóa học (HSG 9 HN 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung (HSG9 HN 2024) | 828.0 / 900.0 |