• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

haizuka

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | CPP20
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 7:01 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
10 / 10
AC | CPP20
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 7:00 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 95% (1615pp)
100 / 100
AC | CPP20
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023)
vào 1:41 a.m. 5 Tháng 6, 2024
1500pp
weighted 90% (1354pp)
10 / 10
AC | CPP20
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 7:00 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 86% (1029pp)
1 / 1
AC | CPP20
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận
vào 1:47 a.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 1:13 a.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024)
vào 1:07 a.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 12:49 a.m. 5 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
10 / 10
AC | CPP20
Từ vựng (TS10 ĐN 2024)
vào 7:00 p.m. 4 Tháng 6, 2024
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đối xứng nhỏ nhất
vào 11:57 a.m. 11 Tháng 8, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Nhóm bài Điểm
Trò chơi sắp xếp số Đề thi 800

Bài cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu đối xứng 800.0 / 800.0

Học Sinh Giỏi (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đối xứng nhỏ nhất 800.0 / 800.0

TLE Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Make It The Same 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận 900.0 / 900.0
Truy lùng vị trí 300.0 / 1500.0

Uncategorized (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023) 1500.0 / 1500.0

Đề thi (10711.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THTC2 ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 11.0 / 1100.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi sắp xếp số 800.0 / 800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |