• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

icebearlovecode

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | C++14
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 6 - Dãy tăng dài nhất
vào 7:44 p.m. 17 Tháng 5, 2024
1900pp
weighted 100% (1900pp)
100 / 100
AC | CPP20
Cặp điểm tình bạn
vào 9:46 p.m. 11 Tháng 3, 2024
1900pp
weighted 95% (1805pp)
1 / 1
AC | CPP20
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - B - Sắp xếp
vào 9:18 a.m. 28 Tháng 1, 2024
1900pp
weighted 90% (1715pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEOJ Contest #16 - Chi phí băng số
vào 1:40 p.m. 23 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 86% (1543pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEOJ Contest #16 - Trung bình hay trung vị
vào 12:54 a.m. 23 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 81% (1466pp)
100 / 100
AC | C++11
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 3 - Những cánh diều
vào 9:09 p.m. 20 Tháng 4, 2024
1800pp
weighted 77% (1393pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau
vào 11:03 a.m. 8 Tháng 2, 2024
1800pp
weighted 74% (1323pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Cup Final Day 1 - Cặp số độc lập
vào 8:09 p.m. 20 Tháng 7, 2023
1800pp
weighted 70% (1257pp)
100 / 100
AC | CPP20
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023)
vào 4:49 p.m. 6 Tháng 2, 2024
1700pp
weighted 66% (1128pp)
199 / 200
TLE | C++14
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 7 - Ghép dãy số
vào 5:48 p.m. 15 Tháng 6, 2024
1692pp
weighted 63% (1066pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (18)

Bài tập Nhóm bài Điểm
TLEOJ Contest #10 - Nước Cam TLE Contest 100p
TLEOJ Contest #10 - Dãy con chính phương TLE Contest 100p
TLEoj Contest #11 - Căn bậc hai về 0 Uncategorized 1300p
TLEoj Contest #11 - Xâu đặc biệt TLE Contest 1500p
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - B - Sắp xếp TLE Contest 1900
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất Thi thử HSG 9 800p
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo Thi thử HSG 9 1200p
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K Thi thử HSG 9 1400p
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt Thi thử HSG 9 1600p
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau Thi thử HSG 9 1800p
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 6 - Dãy tăng dài nhất TLE-oj Cup 1900p
TLEOJ Contest #16 - Chi phí băng số TLE Contest 1800p
Chung kết TLEOJ Cup 2024 - Xổ số Chung kết TLEOJ Cup 2024 2700p
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023) Uncategorized 1500p
Hóa học (HSG 9 HN 2024) Đề thi 800p
Ước chung (HSG9 HN 2024) Đề thi 900p
Cặp điểm tình bạn TLE Contest 1900p
Truy lùng vị trí TLE Contest 1500p

Bài cơ bản (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE Speedrun - Tích hai số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Căn bậc hai 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Ước chung nhỏ nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tích lớn nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng các tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Xor 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tích các tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Cộng trừ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Số lẻ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Chuỗi liên tiếp 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Bảng nhân 800.0 / 800.0

Bedan Contest (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #05 - A - Biểu thức 800.0 / 800.0
Bedan Contest #05 - D - Phép cộng 1100.0 / 1100.0
Bedan Contest #05 - E - Tổng chữ số 1300.0 / 1300.0

Python Basic (1530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python Basic Contest #01 - Lưu trữ dữ liệu 1530.0 / 1700.0

Thi thử HSG 9 (10674.6 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Chuyến đi dài nhất 416.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Tổng trên đoạn 855.0 / 1900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 432.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 336.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Dãy giống nhau 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Tập hợp điểm 390.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 4 - Công sai 237.624 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 408.0 / 1200.0
Dãy giống nhau 1500.0 / 1500.0

TLE Contest (30086.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #02 - Mon đi PQ 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #02 - Thành phố Đà Lạt 900.0 / 900.0
TLEoj Contest #03 - Olimpit Tam quốc 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #03 - Mảng xor 1000.0 / 1000.0
TLEoj Contest #03 - Đường đi ma trận 900.0 / 900.0
TLEoj Contest #03 - Tam số 825.0 / 1100.0
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Tích bằng 1 1000.0 / 1000.0
TLEoj Contest #04 - Sqrt++ 109.091 / 1200.0
TLEoj Contest #04 - Thao tác trên xâu 570.0 / 1500.0
TLEoj Contest #04 - Dãy bit 208.333 / 2500.0
TLEoj Contest #05 - Ăn ba tô cơm 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #05 - Đếm cây 172.5 / 2300.0
TLEoj Contest #05 - Đếm số có k ước 1680.0 / 2100.0
TLEoj Contest #05 - Phần thưởng 258.586 / 1600.0
TLEoj Contest #05 - Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng 1100.0 / 1100.0
TLEoj Contest #06 - Đếm hoán vị 1100.0 / 1100.0
TLEoj Contest #06 - Đa giác 200.0 / 2000.0
TLEoj Contest #07 - Truy vấn hình vuông 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #07 - Tổng tích lũy 150.0 / 1500.0
TLEoj Contest #09 - Tính tổng 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #09 - Trò con bò 1200.0 / 1200.0
TLEoj Contest #09 - Nhà cây 612.5 / 1750.0
TLEoj Contest #09 - Lại một bài nữa về vương quốc Byteland 620.0 / 2000.0
TLEOJ Contest #10 - Nước Cam 100.0 / 100.0
TLEOJ Contest #10 - Thao Tác Bit 100.0 / 100.0
TLEOJ Contest #10 - Dãy con chính phương 100.0 / 100.0
TLEOJ Contest #10 - Trồng cây 400.0 / 1600.0
TLEoj Contest #11 - Xâu đặc biệt 1500.0 / 1500.0
TLEOJ [x QTOJ] Contest #13 - B - Sắp xếp 1900.0 / 1900.0
TLEOJ Contest #16 - Chi phí băng số 1800.0 / 1800.0
TLEOJ Contest #16 - Trung bình hay trung vị 1800.0 / 1800.0
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 480.0 / 1200.0
Tập đoạn tốt (HSG9 HN 2024) 400.0 / 2000.0
Cặp điểm tình bạn 1900.0 / 1900.0

TLE-oj Cup (16130.3 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 8 - Gcd về 0 304.828 / 1300.0
TLE-oj Cup Round 9 - Tổng phần nguyên 1 700.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 9 - Đếm số chia hết 1000.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 10 - Tích tối đa 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 10 - Tổng and, or, xor 390.0 / 1300.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba số đẹp 800.0 / 800.0
TLE-oj Cup Round 11 - Bộ ba chia hết 1200.0 / 1200.0
TLEoj Cup Final Day 1 - Đồ thị xor 315.0 / 1400.0
TLEoj Cup Final Day 1 - Cặp số độc lập 1800.0 / 1800.0
TLEoj Cup Final Day 1 - Truy vấn dãy tăng 325.0 / 2500.0
TLEoj Cup Final Day 2 - Diện tích hình chữ nhật 1020.0 / 1700.0
TLEoj Cup Final Day 2 - Cầu thang 340.0 / 1700.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Trung vị 144.0 / 1800.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 3 - Lại là làm tròn xuống 1600.0 / 1600.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 3 - Những cánh diều 1800.0 / 1800.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 6 - Dãy tăng dài nhất 1900.0 / 1900.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 7 - Ghép dãy số 1691.5 / 1700.0

Uncategorized (40344.7 điểm)

Bài tập Điểm
TLE-oj Cup Round 4 - Đếm số ước 1266.667 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 12 - Lật giấy 900.0 / 900.0
Bữa tiệc 800.0 / 800.0
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 900.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng chẵn lớn nhất 780.0 / 1300.0
Pre TS10 2023 #02 - Phát quà 120.0 / 1200.0
Pre TS10 2023 #02 - Ưóc chung lớn nhất khác một (bản khó) 1095.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #03 - Logic của fan đội M 1000.0 / 1000.0
Pre TS10 2023 #03 - Tích chính phương 546.0 / 1400.0
Pre TS10 2023 #03 - Cặp số nguyên tố cùng nhau 375.0 / 1500.0
TLEoj Contest #01 - Tổng chữ số cân bằng 880.0 / 2200.0
TLEoj Contest #02 - Nhảy về không (bản khó) 19.0 / 1900.0
TLEoj Contest #11 - Căn bậc hai về 0 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 2 - Xúc xắc 1540.0 / 2000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đừng để rating rơi! 100.0 / 100.0
TLEOJ Contest #15 - Truy vấn tổng GCD 480.0 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 1 - TK 900.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 790.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa 513.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD tổng tích 1400.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD phân biệt 1120.0 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 3 - Nhảy về không 283.333 / 1700.0
TLE-oj Cup Round 3 - Xếp hậu 1365.0 / 1400.0
Số tuổi 0.69 / 0.69
A cộng B 800.0 / 800.0
RÚT THĂM TRÚNG THƯỞNG 25.0 / 200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9 ĐN 2022) 1350.0 / 1500.0
Tổng của các hoán vị (HSG9 ĐN 2022) 990.0 / 1100.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9 NA 2023) 1700.0 / 1700.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 800.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 1014.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 1200.0 / 1200.0
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 1104.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG9 VT 2023) 1600.0 / 1600.0
Giá trị của xâu (HSG12 QT 2023) 1500.0 / 1500.0
Tình bạn ... 288.0 / 1800.0
POWER 300.0 / 1500.0
Dãy con min max 1200.0 / 1200.0

Đề thi (26236.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #01 - Đếm hình vuông 1170.0 / 1300.0
TLEoj Contest #01 - Những bông hoa 30.0 / 1500.0
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Trung bình cộng (THTB ĐN 2023) 900.0 / 900.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 636.0 / 1200.0
Độ cao nguyên tố (THTC2 ĐN 2023) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi bốc bóng (THTC2 ĐN 2023) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1500.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
MARBLE (TS10 PTNK 2023) 165.0 / 1100.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 432.0 / 900.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 585.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 848.0 / 1600.0
Dữ liệu (DHBB 2023) 1500.0 / 1500.0
Bảng số (DHBB 2023) 1485.0 / 1500.0
Cứu hộ (DHBB 2023) 1500.0 / 1500.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đếm số chia hết (HSG12 QT 2023) 1000.0 / 1000.0
Robocon (HSG12 QT 2023) 1530.0 / 1700.0
Giai thừa kép (HSG9 BR 2024) 800.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 455.0 / 1300.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |