• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

kakacoder

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

10 / 10
AC | C++17 (64)
Trung tâm (TS10 ĐN 2024)
vào 7:01 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1800pp
weighted 100% (1800pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Nobita (TS10 ĐN 2024)
vào 7:01 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1700pp
weighted 95% (1615pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023)
vào 9:09 p.m. 4 Tháng 5, 2024
1600pp
weighted 90% (1444pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
TLE-oj Cup Round 2 - GCD tổng tích
vào 9:35 p.m. 29 Tháng 3, 2024
1400pp
weighted 86% (1200pp)
10 / 10
AC | C++17 (64)
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024)
vào 7:01 p.m. 4 Tháng 6, 2024
1200pp
weighted 81% (977pp)
20 / 20
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - K ước chính phương
vào 11:13 a.m. 31 Tháng 5, 2024
1200pp
weighted 77% (929pp)
50 / 50
AC | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - Chia dư K
vào 10:02 a.m. 31 Tháng 5, 2024
1200pp
weighted 74% (882pp)
60 / 100
TLE | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Chia hết
vào 3:58 p.m. 29 Tháng 5, 2024
1140pp
weighted 70% (796pp)
95 / 100
WA | C++17 (64)
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi
vào 5:34 p.m. 21 Tháng 2, 2024
1140pp
weighted 66% (756pp)
70 / 100
TLE | C++17 (64)
TLE-oj Cup Round 2 - GCD phân biệt
vào 8:35 p.m. 28 Tháng 3, 2024
1120pp
weighted 63% (706pp)
Tải thêm...

Bài cơ bản (13600.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLE Speedrun - Tích hai số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Căn bậc hai 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Chuỗi ký tự 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Ước chung nhỏ nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tích lớn nhất 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Cặp số nguyên 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng các tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Lũy thừa 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Xor 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tích các tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng các tích 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Cộng trừ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Số lẻ 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Chuỗi liên tiếp 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Tổng các tích chữ số 800.0 / 800.0
TLE Speedrun - Bảng nhân 800.0 / 800.0

Thi thử HSG 9 (5965.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 1 - Trò chơi bốc sỏi 1140.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Lights 524.272 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số hai ước 1000.0 / 1000.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Dãy số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Xây dựng bảo tàng 1.0 / 1.0

Thi thử TS10 (8664.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Chia hết cho 3 720.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Cặp khác nhau 240.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Lại là cặp khác nhau 168.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương 1116.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất 1080.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Chia hết 1140.0 / 1900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - Chia dư K 1200.0 / 1200.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 6 - K ước chính phương 1200.0 / 1200.0

TLE-oj Cup (1688.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Mua đồ chơi 760.0 / 2000.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xóa số 400.0 / 1600.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 528.0 / 1600.0

Uncategorized (5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Số độc lạ 600.0 / 1200.0
TLEOJ Cup 2024 - Ngày 1 - Chú ếch và hòn đá 180.0 / 1500.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 1000.0 / 1000.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD lũy thừa 900.0 / 900.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD tổng tích 1400.0 / 1400.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD phân biệt 1120.0 / 1600.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD khác một 240.0 / 1600.0

Đề thi (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cộng một kiểu Đức (THTC2 ĐN 2023) 1600.0 / 1600.0
Số Chuẩn_1 (TS10 ĐN 2024) 1200.0 / 1200.0
Từ vựng (TS10 ĐN 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 ĐN 2024) 1700.0 / 1700.0
Trung tâm (TS10 ĐN 2024) 1800.0 / 1800.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |