• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

khanhdaibu

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

79 / 100
TLE | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp
vào 10:39 a.m. 28 Tháng 2, 2024
1106pp
weighted 100% (1106pp)
83 / 100
WA | PY3
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023)
vào 9:41 p.m. 17 Tháng 3, 2024
996pp
weighted 95% (946pp)
80 / 100
TLE | PY3
Văn nghệ (HSG9 NB 2023)
vào 7:43 a.m. 28 Tháng 3, 2024
960pp
weighted 90% (866pp)
100 / 100
AC | PY3
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 2:32 p.m. 25 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
90 / 100
TLE | PY3
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 8:20 p.m. 17 Tháng 3, 2024
810pp
weighted 81% (660pp)
100 / 100
AC | PY3
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 7:22 a.m. 26 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
80 / 100
TLE | PY3
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023)
vào 2:39 p.m. 25 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 74% (588pp)
100 / 100
AC | PY3
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023)
vào 9:37 p.m. 18 Tháng 3, 2024
800pp
weighted 70% (559pp)
100 / 100
AC | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất
vào 1:50 p.m. 26 Tháng 2, 2024
800pp
weighted 66% (531pp)
50 / 50
AC | PY3
Hóa học (HSG 9 HN 2024)
vào 1:37 p.m. 29 Tháng 1, 2024
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

Bedan Contest (561.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bedan Contest #04 - A - Trò chơi 561.0 / 1700.0

Thi thử HSG 9 (2827.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 420.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 456.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 1106.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Xóa số 45.0 / 1500.0

Uncategorized (7895.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9 NA 2023) 996.0 / 1200.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 640.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 800.0 / 1000.0
Tổng bảng số (HSG9 QT 2023) 780.0 / 1300.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 570.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 639.0 / 900.0
Văn nghệ (HSG9 NB 2023) 960.0 / 1200.0

Đề thi (3112.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa (THTB ĐN 2023) 800.0 / 800.0
Rút tiền (THTB ĐN 2023) 792.0 / 1200.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 720.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |