• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

khue_09

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

76 / 100
IR | PY3
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 3:02 p.m. 29 Tháng 1, 2024
1140pp
weighted 100% (1140pp)
75 / 100
WA | PY3
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K
vào 8:20 a.m. 26 Tháng 2, 2024
1050pp
weighted 95% (998pp)
100 / 100
AC | PY3
Số Mersenne (HSG9 NB 2023)
vào 9:37 a.m. 3 Tháng 4, 2024
1000pp
weighted 90% (902pp)
100 / 100
AC | PY3
Dãy con (HSG9 NB 2023)
vào 10:31 a.m. 28 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 86% (772pp)
100 / 100
AC | PY3
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023)
vào 2:25 p.m. 25 Tháng 3, 2024
900pp
weighted 81% (733pp)
100 / 100
AC | PY3
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 1:59 p.m. 29 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 77% (696pp)
100 / 100
AC | PY3
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 2:58 p.m. 26 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 74% (662pp)
100 / 100
AC | C++17 (64)
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 2:16 p.m. 22 Tháng 1, 2024
900pp
weighted 70% (629pp)
99 / 100
IR | PY3
Đường tròn (TS10 QT 2023)
vào 4:46 p.m. 3 Tháng 2, 2024
891pp
weighted 66% (591pp)
85 / 100
TLE | PY3
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa
vào 9:25 a.m. 3 Tháng 4, 2024
850pp
weighted 63% (536pp)
Tải thêm...

Thi thử HSG 9 (5230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Số nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Tổng modulo 420.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Loại bỏ K 1050.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 2 - Xâu đối xứng đặc biệt 48.0 / 1600.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 3 - Time limit exceed on test 1... 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 5 - Xâu hạnh phúc 128.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 6 - Đèn laser 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Bộ ba 456.0 / 1200.0
Thi thử HSG9 2024 - Ngày 7 - Số đẹp 728.0 / 1400.0

Uncategorized (8476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #01 - Ưóc chung lớn nhất khác một 846.0 / 900.0
Pre TS10 2023 #01 - Tổng ước chung lớn nhất 585.0 / 1500.0
Pre TS10 2023 #03 - Cặp số nguyên tố cùng nhau 345.0 / 1500.0
TLE-oj Cup Round 2 - GCD giai thừa 850.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 810.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (HSG9 QT 2023) 640.0 / 800.0
Trọng số của xâu (HSG9 QT 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (HSG9 QT 2023) 800.0 / 1000.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0
Số Mersenne (HSG9 NB 2023) 1000.0 / 1000.0
Dãy con (HSG9 NB 2023) 900.0 / 900.0

Đề thi (11308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1140.0 / 1500.0
Xếp thùng sơn (TS10 QT 2023) 800.0 / 800.0
Đường tròn (TS10 QT 2023) 891.0 / 900.0
Không tương đồng (TS10 QT 2023) 341.0 / 1100.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 792.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 608.0 / 1600.0
Mật khẩu an toàn (HSG12 QT 2023) 8.0 / 800.0
Đội tình nguyện (HSG9 BR 2024) 828.0 / 900.0
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 900.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |