• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

kkcom

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Ước số (TS10 QNi 2023)
vào 12:20 a.m. 1 Tháng 8, 2023
1600pp
weighted 100% (1600pp)
94 / 100
TLE | CPP20
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023)
vào 6:58 p.m. 2 Tháng 6, 2023
1410pp
weighted 95% (1340pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Contest #05 - Tích chính phương
vào 10:54 p.m. 2 Tháng 9, 2023
1400pp
weighted 90% (1264pp)
104 / 104
AC | CPP20
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023)
vào 8:00 p.m. 2 Tháng 6, 2023
1400pp
weighted 86% (1200pp)
110 / 110
AC | CPP20
TLEoj Contest #04 - Sqrt++
vào 10:29 p.m. 5 Tháng 8, 2023
1200pp
weighted 81% (977pp)
20 / 20
AC | CPP20
TLEoj Contest #06 - Đếm hoán vị
vào 12:08 p.m. 6 Tháng 9, 2023
1100pp
weighted 77% (851pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng
vào 9:26 p.m. 5 Tháng 9, 2023
1100pp
weighted 74% (809pp)
100 / 100
AC | CPP20
Đoán số (TS10 QNi 2023)
vào 12:36 a.m. 27 Tháng 7, 2023
900pp
weighted 70% (629pp)
100 / 100
AC | CPP20
Số đẹp (TS10 TH 2023)
vào 6:40 p.m. 2 Tháng 6, 2023
900pp
weighted 66% (597pp)
100 / 100
AC | CPP20
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend
vào 8:22 p.m. 5 Tháng 9, 2023
800pp
weighted 63% (504pp)
Tải thêm...

TLE Contest (6970.0 điểm)

Bài tập Điểm
TLEoj Contest #04 - Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #04 - Sqrt++ 1200.0 / 1200.0
TLEoj Contest #04 - Thao tác trên xâu 570.0 / 1500.0
TLEoj Contest #05 - Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
TLEoj Contest #06 - ChepCodeThanhLegend 800.0 / 800.0
TLEoj Contest #06 - Bộ ba tổng 1100.0 / 1100.0
TLEoj Contest #06 - Đếm hoán vị 1100.0 / 1100.0

Uncategorized (624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ước chung lớn nhất (HSG9 VT 2023) 624.0 / 1200.0

Đề thi (7810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (TS10 TH 2023) 800.0 / 800.0
Số đẹp (TS10 TH 2023) 900.0 / 900.0
Kế hoạch luyện tập (TS10 TH 2023) 1410.0 / 1500.0
Biến đổi xâu (TS10 TH 2023) 1400.0 / 1400.0
Tọa độ (TS10 QNi 2023) 800.0 / 800.0
Đoán số (TS10 QNi 2023) 900.0 / 900.0
Ước số (TS10 QNi 2023) 1600.0 / 1600.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |