• TLEOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
    • Nhóm
  • Kho đề
  • Trắc nghiệm
  • Kỳ thi
  • Links
    • Tạo bài (admin)
    • Giới thiệu
    • Discord
    • Viết trình chấm
    • Github
    • Fanpage
  • Máy chấm
vi
Tiếng Việt
English
Đăng nhập  hoặc  Đăng ký

lam280407

  • Giới thiệu
  • Bài tập


Phân tích điểm

100 / 100
AC | CPP20
Trò chơi (HSG9 HN 2024)
vào 5:45 p.m. 25 Tháng 5, 2024
1200pp
weighted 100% (1200pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic
vào 10:02 p.m. 28 Tháng 5, 2024
1000pp
weighted 95% (950pp)
100 / 100
AC | CPP20
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 8:29 p.m. 20 Tháng 5, 2024
900pp
weighted 90% (812pp)
91 / 100
TLE | CPP20
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023)
vào 3:00 p.m. 18 Tháng 4, 2024
819pp
weighted 86% (702pp)
100 / 100
AC | CPP20
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...?
vào 9:49 p.m. 28 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 81% (652pp)
100 / 100
AC | CPP20
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024)
vào 2:58 p.m. 17 Tháng 5, 2024
800pp
weighted 77% (619pp)
100 / 100
AC | PY3
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023)
vào 8:48 a.m. 2 Tháng 8, 2023
800pp
weighted 74% (588pp)
40 / 100
WA | CPP20
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất
vào 3:03 p.m. 29 Tháng 5, 2024
720pp
weighted 70% (503pp)
73 / 100
WA | CPP20
Ước chung (HSG9 HN 2024)
vào 5:24 p.m. 25 Tháng 5, 2024
657pp
weighted 66% (436pp)
32 / 100
RTE | C++14
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Chia hết
vào 3:50 p.m. 29 Tháng 5, 2024
608pp
weighted 63% (383pp)
Tải thêm...

Thi thử TS10 (3614.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - They win? No way! Unless...? 800.0 / 800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 3 - 69420 Enthusiastic 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Tích chính phương 486.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Cặp số lớn nhất 720.0 / 1800.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 4 - Chia hết 608.0 / 1900.0

TLE Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG9 HN 2024) 1200.0 / 1200.0

Uncategorized (2651.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pre TS10 2023 #03 - Tích chính phương 560.0 / 1400.0
Đếm ký tự (HSG9 ĐN 2022) 472.0 / 800.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9 NA 2023) 819.0 / 900.0
Xâu ký tự (HSG9 NB 2023) 800.0 / 800.0

Đề thi (3269.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm tên (HSG CLQĐ NT 2024) 800.0 / 800.0
Cặp số đối nhau (HSG CLQĐ NT 2024) 900.0 / 900.0
Đếm số dãy con tăng độ dài K (HSG CLQĐ NT 2024) 416.0 / 1300.0
Hóa học (HSG 9 HN 2024) 496.0 / 800.0
Ước chung (HSG9 HN 2024) 657.0 / 900.0

from emladevops with ❤️ | forked from LQDOJ | Giới thiệu |